TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loop-aerial

US/ˈluːp.ˈɛr.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

loop-aerial nghĩa là anten khung.

Nghĩa của loop-aerial

Danh từ

  1. Raddiô Anten khung.

Câu hỏi thường gặp

loop-aerial nghĩa là gì?

loop-aerial (danh từ) nghĩa là anten khung.

loop-aerial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loop-aerial: giọng Mỹ (US) /ˈluːp.ˈɛr.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.