TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loop

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/luːp/ US/luːp/ giọng máy của trình duyệt

loop nghĩa là thòng lọng, cái khâu, đường nhánh, thắt lại thành vòng.

Nghĩa của loop

Danh từ

  1. Thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo.
  2. Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo (cũng) loop-line)
  3. Cuộn; mạch.
  4. Móc (cần trục), vành đai, cốt đai.
  5. Vòng nhào lộn (của máy bay)
  6. Vòng lặp, vòng luân chu.
  7. Vòng tránh thai.

Động từ

  1. Thắt lại thành vòng; làm thành móc
  2. Gài móc, móc lại

Dạng từ của loop

Số nhiềuloops
Ngôi thứ ba số ítloops
Hiện tại phân từ (-ing)looping
Quá khứ phân từlooped
Quá khứlooped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loop

Đồng nghĩa

Họ từ của loop

Câu ví dụ với loop

  • It is an infinite loop. Đó là một vòng lặp vô tận.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

loop nghĩa là gì?

loop (danh từ, động từ) nghĩa là thòng lọng, cái khâu, đường nhánh, thắt lại thành vòng.

loop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loop: giọng Anh (UK) /luːp/, giọng Mỹ (US) /luːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.