TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

looped

UK/luːpt/ US/luːpt/ giọng máy của trình duyệt

looped nghĩa là say rượu.

Nghĩa của looped

Tính từ

  1. Từ lóng Say rượu.

Dạng từ của looped

So sánh hơnmore looped
So sánh nhấtmost looped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với looped

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

looped nghĩa là gì?

looped (tính từ) nghĩa là say rượu.

looped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của looped: giọng Anh (UK) /luːpt/, giọng Mỹ (US) /luːpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.