TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

looper

UK/ˈluːpə(ɹ)/ US/ˈluːpə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

looper nghĩa là loài sâu đo.

Nghĩa của looper

Danh từ

  1. Động vật học Loài sâu đo.
  2. Bộ phận thùa khuyết áo (trong máy khâu).

Dạng từ của looper

Số nhiềuloopers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với looper

Đồng nghĩa

Họ từ của looper

Cụm từ, thành ngữ với looper

  • looper caterpillar — Sâu đo, sâu ba gang, sâu đo gang.

Câu hỏi thường gặp

looper nghĩa là gì?

looper (danh từ) nghĩa là loài sâu đo.

looper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của looper: giọng Anh (UK) /ˈluːpə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈluːpə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.