TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

looper caterpillar

giọng máy của trình duyệt

looper caterpillar nghĩa là sâu đo, sâu ba gang.

Nghĩa của looper caterpillar

Danh từ

  1. Sâu đo, sâu ba gang, sâu đo gang.

Dạng từ của looper caterpillar

Số nhiềulooper caterpillars

Câu hỏi thường gặp

looper caterpillar nghĩa là gì?

looper caterpillar (danh từ) nghĩa là sâu đo, sâu ba gang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.