loose-box
US/ˈluːs.ˈbɑːks/
giọng máy của trình duyệt
loose-box nghĩa là chuồng thả ngựa.
Nghĩa của loose-box
Danh từ
- Chuồng thả ngựa (không cần phải buộc).
Dạng từ của loose-box
| Số nhiều | loose boxes |
Câu hỏi thường gặp
loose-box nghĩa là gì?
loose-box (danh từ) nghĩa là chuồng thả ngựa.
loose-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loose-box: giọng Mỹ (US) /ˈluːs.ˈbɑːks/.