TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loose-box

US/ˈluːs.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

loose-box nghĩa là chuồng thả ngựa.

Nghĩa của loose-box

Danh từ

  1. Chuồng thả ngựa (không cần phải buộc).

Dạng từ của loose-box

Số nhiềuloose boxes

Câu hỏi thường gặp

loose-box nghĩa là gì?

loose-box (danh từ) nghĩa là chuồng thả ngựa.

loose-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loose-box: giọng Mỹ (US) /ˈluːs.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.