TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loose-leaf

US/ˈluːs.ˈlif/ giọng máy của trình duyệt

loose-leaf nghĩa là sách.

Nghĩa của loose-leaf

Danh từ

  1. Sách, vở đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra.

Tính từ

  1. Đóng theo cách có thể tháo từng tờ ra.

Câu hỏi thường gặp

loose-leaf nghĩa là gì?

loose-leaf (danh từ, tính từ) nghĩa là sách.

loose-leaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loose-leaf: giọng Mỹ (US) /ˈluːs.ˈlif/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.