TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

looter

US/ˈlutɚ/ giọng máy của trình duyệt

looter nghĩa là kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.

Nghĩa của looter

Danh từ

  1. Kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.

Dạng từ của looter

Số nhiềulooters

Câu hỏi thường gặp

looter nghĩa là gì?

looter (danh từ) nghĩa là kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.

looter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của looter: giọng Mỹ (US) /ˈlutɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.