TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lorcha

US/ˈlɔɹʃə/ giọng máy của trình duyệt

lorcha nghĩa là thuyền con.

Nghĩa của lorcha

Danh từ

  1. Thuyền con (ở Trung-quốc, Ân-ddộ).

Dạng từ của lorcha

Số nhiềulorchas

Câu hỏi thường gặp

lorcha nghĩa là gì?

lorcha (danh từ) nghĩa là thuyền con.

lorcha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lorcha: giọng Mỹ (US) /ˈlɔɹʃə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.