TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lord

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɔːd/ US/loɹd/ giọng máy của trình duyệt

lord nghĩa là lãnh chúa, chúa tể, phong tước, ban tước.

Nghĩa của lord

Danh từ

  1. Lãnh chúa, chúa tể, vua.
    • lord of the manorchủ trang viên
    • lord of the regionchúa tể cả vùng
  2. Tước hiệu của quan chức cấp cao.
    • the 'Lord' Mayorngài Thị trưởng
  3. Vua (tư bản độc quyền nắm một ngành công nghiệp nào).
    • steel lordvua thép
  4. Thơ ca; đùa cợt Đức ông chồng, đức lang quân.
  5. Ngài, chúa công (tiếng tôn xưng người quý tộc, người có chức tước lớn, thượng nghị viện...).
    • The Lordscác thượng nghị viện (ở Anh)
    • Lord Mayorngài thị trưởng (thành phố Luân Đôn)
    • My Lordsthượng nghị viện (ở Anh)

Ngoại động từ

  1. Phong tước, ban tước, cho vào hàng quý tộc.

Danh từ riêng

  1. Chúa, Thiên Chúa.
    • Lord bless uscầu Chúa phù hộ chúng ta
    • Lord hear our prayerxin Chúa nhận lời chúng con

Dạng từ của lord

Số nhiềulords
Ngôi thứ ba số ítlords
Hiện tại phân từ (-ing)lording
Quá khứ phân từlorded
Quá khứlorded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lord

Đồng nghĩa

Họ từ của lord

Cụm từ, thành ngữ với lord

  • Lord Privy Seal — Quan giữ ấn nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

lord nghĩa là gì?

lord (danh từ, ngoại động từ, danh từ riêng) nghĩa là lãnh chúa, chúa tể, phong tước, ban tước.

lord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lord: giọng Anh (UK) /lɔːd/, giọng Mỹ (US) /loɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.