lord
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/lɔːd/
US/loɹd/
giọng máy của trình duyệt
lord nghĩa là lãnh chúa, chúa tể, phong tước, ban tước.
Nghĩa của lord
Danh từ
- Lãnh chúa, chúa tể, vua.
- lord of the manorchủ trang viên
- lord of the regionchúa tể cả vùng
- Tước hiệu của quan chức cấp cao.
- the 'Lord' Mayorngài Thị trưởng
- Vua (tư bản độc quyền nắm một ngành công nghiệp nào).
- steel lordvua thép
- Thơ ca; đùa cợt Đức ông chồng, đức lang quân.
- Ngài, chúa công (tiếng tôn xưng người quý tộc, người có chức tước lớn, thượng nghị viện...).
- The Lordscác thượng nghị viện (ở Anh)
- Lord Mayorngài thị trưởng (thành phố Luân Đôn)
- My Lordsthượng nghị viện (ở Anh)
Ngoại động từ
- Phong tước, ban tước, cho vào hàng quý tộc.
Danh từ riêng
- Chúa, Thiên Chúa.
- Lord bless uscầu Chúa phù hộ chúng ta
- Lord hear our prayerxin Chúa nhận lời chúng con
Dạng từ của lord
| Số nhiều | lords |
| Ngôi thứ ba số ít | lords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lording |
| Quá khứ phân từ | lorded |
| Quá khứ | lorded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lord
Đồng nghĩa
Họ từ của lord
Cụm từ, thành ngữ với lord
- Lord Privy Seal — Quan giữ ấn nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
lord nghĩa là gì?
lord (danh từ, ngoại động từ, danh từ riêng) nghĩa là lãnh chúa, chúa tể, phong tước, ban tước.
lord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lord: giọng Anh (UK) /lɔːd/, giọng Mỹ (US) /loɹd/.