TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lordship

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɔːd.ʃɪp/ US/ˈlɔɹd.ʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

lordship nghĩa là quyền thế, uy quyền, gia trang, lâu đài.

Nghĩa của lordship

Danh từ

  1. Quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến).
  2. Gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến).

Dạng từ của lordship

Số nhiềulordships

Họ từ của lordship

Cụm từ, thành ngữ với lordship

  • His lordship — Các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc).

Câu hỏi thường gặp

lordship nghĩa là gì?

lordship (danh từ) nghĩa là quyền thế, uy quyền, gia trang, lâu đài.

lordship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lordship: giọng Anh (UK) /ˈlɔːd.ʃɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔɹd.ʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.