TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lorenz curve

US/ ˈkɜːv/ giọng máy của trình duyệt

lorenz curve nghĩa là đường lorenz.

Nghĩa của lorenz curve

Danh từ

  1. Kinh tế học Đường Lorenz.

Dạng từ của lorenz curve

Số nhiềuLorenz curves

Câu hỏi thường gặp

lorenz curve nghĩa là gì?

lorenz curve (danh từ) nghĩa là đường lorenz.

lorenz curve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lorenz curve: giọng Mỹ (US) / ˈkɜːv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.