TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lorica

US/lə.ˈrɑɪ.kə/ giọng máy của trình duyệt

lorica nghĩa là cũng loricae, áo giáp che ngực.

Nghĩa của lorica

Danh từ

  1. Cũng loricae.
  2. Lịch sử la mã Áo giáp che ngực.
  3. Vỏ cứng; mai (động vật).

Dạng từ của lorica

Số nhiềuloricas

Họ từ của lorica

Câu hỏi thường gặp

lorica nghĩa là gì?

lorica (danh từ) nghĩa là cũng loricae, áo giáp che ngực.

lorica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lorica: giọng Mỹ (US) /lə.ˈrɑɪ.kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.