lorica
US/lə.ˈrɑɪ.kə/
giọng máy của trình duyệt
lorica nghĩa là cũng loricae, áo giáp che ngực.
Nghĩa của lorica
Danh từ
- Cũng loricae.
- Lịch sử la mã Áo giáp che ngực.
- Vỏ cứng; mai (động vật).
Dạng từ của lorica
| Số nhiều | loricas |
Họ từ của lorica
Câu hỏi thường gặp
lorica nghĩa là gì?
lorica (danh từ) nghĩa là cũng loricae, áo giáp che ngực.
lorica phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lorica: giọng Mỹ (US) /lə.ˈrɑɪ.kə/.