TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lose altitude

giọng máy của trình duyệt

lose altitude nghĩa là hạ thấp xuống.

Nghĩa của lose altitude

Cụm từ

  1. (Hàng không) Không bay được lên cao.
  2. Hạ thấp xuống.

Câu hỏi thường gặp

lose altitude nghĩa là gì?

lose altitude (cụm từ) nghĩa là hạ thấp xuống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.