TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lost sheep

giọng máy của trình duyệt

lost sheep nghĩa là chiên lạc.

Nghĩa của lost sheep

Danh từ

  1. Chiên lạc.

Dạng từ của lost sheep

Số nhiềulost sheep

Câu hỏi thường gặp

lost sheep nghĩa là gì?

lost sheep (danh từ) nghĩa là chiên lạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.