TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lotiform

UK/ˈləʊtɪfɔː(ɹ)m/ US/ˈləʊtɪfɔː(ɹ)m/ giọng máy của trình duyệt

lotiform nghĩa là hình hoa sen.

Nghĩa của lotiform

Tính từ

  1. Hình hoa sen.

Câu hỏi thường gặp

lotiform nghĩa là gì?

lotiform (tính từ) nghĩa là hình hoa sen.

lotiform phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lotiform: giọng Anh (UK) /ˈləʊtɪfɔː(ɹ)m/, giọng Mỹ (US) /ˈləʊtɪfɔː(ɹ)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.