TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lotus

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈləʊtəs/ giọng máy US/ˈloʊtəs/ giọng người thật

lotus nghĩa là quả hưởng lạc, sen.

Nghĩa của lotus

Danh từ

  1. Quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp).

Dạng từ của lotus

Số nhiềulotuses

Họ từ của lotus

Cụm từ, thành ngữ với lotus

  • lotus effect — Hiệu ứng lá sen
  • lotus seed — Hạt sen.

Câu hỏi thường gặp

lotus nghĩa là gì?

lotus (danh từ) nghĩa là quả hưởng lạc, sen.

lotus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lotus: giọng Anh (UK) /ˈləʊtəs/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊtəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.