lotus
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈləʊtəs/ giọng máy
US/ˈloʊtəs/ giọng người thật
lotus nghĩa là quả hưởng lạc, sen.
Nghĩa của lotus
Danh từ
- Quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp).
Dạng từ của lotus
| Số nhiều | lotuses |
Họ từ của lotus
Cụm từ, thành ngữ với lotus
- lotus effect — Hiệu ứng lá sen
- lotus seed — Hạt sen.
Câu hỏi thường gặp
lotus nghĩa là gì?
lotus (danh từ) nghĩa là quả hưởng lạc, sen.
lotus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lotus: giọng Anh (UK) /ˈləʊtəs/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊtəs/.