louche
UK/luːʃ/
US/luʃ/
giọng máy của trình duyệt
louche nghĩa là lác, lé, mập mờ, ám muội.
Nghĩa của louche
Tính từ
- Lác; lé (mắt).
- Mập mờ; ám muội (hành vi).
Dạng từ của louche
| So sánh hơn | loucher |
| So sánh nhất | louchest |
| Ngôi thứ ba số ít | louches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | louching |
| Quá khứ phân từ | louched |
| Quá khứ | louched |
Câu hỏi thường gặp
louche nghĩa là gì?
louche (tính từ) nghĩa là lác, lé, mập mờ, ám muội.
louche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của louche: giọng Anh (UK) /luːʃ/, giọng Mỹ (US) /luʃ/.