loud
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlaʊ̯d/
US/ˈlaʊ̯d/
giọng máy của trình duyệt
loud nghĩa là to, ầm ĩ, nhiệt liệt, kịch liệt.
Nghĩa của loud
Tính từ
- To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng).
- a loud crymột tiếng kêu to
- a loud reportmột tiếng nổ lớn
- Nhiệt liệt, kịch liệt.
- to be loud in the praise of somebodynhiệt liệt ca ngợi ai
- a loud protestsự phản kháng kịch liệt
- Sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc).
- Thích ồn ào, thích nói to (người).
Phó từ
- To, lớn (nói).
- don't talk so loudđừng nói to thế
- to laugh loud and longcười to và lâu
Dạng từ của loud
| So sánh hơn | louder |
| So sánh nhất | loudest |
| Số nhiều | louds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loud
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của loud
Câu ví dụ với loud
- Did you really have to yell that loud? Bạn có cần phải hét to thế không?
- The loud noise from the TV hurts my ears. Tiếng ồn lớn từ tivi làm đau tai tôi.
- I didn't take your bloody car, for crying out loud! Trời ạ, tôi không lấy cái xe chết tiệt của cô!
- Don't speak so loud. Đừng nói to quá.
- Would you two knock it off with the loud noise? I'm trying to sleep. Hai người có ngưng ngay tiếng ồn ầm ĩ đó không? Tôi đang cố ngủ.
- Actions speak louder than words. Hành động quan trọng hơn lời nói.
- The footsteps keep getting louder. Tiếng bước chân ngày càng to hơn.
- Please speak louder. Xin hãy nói to hơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
loud nghĩa là gì?
loud (tính từ, phó từ) nghĩa là to, ầm ĩ, nhiệt liệt, kịch liệt.
loud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loud: giọng Anh (UK) /ˈlaʊ̯d/, giọng Mỹ (US) /ˈlaʊ̯d/.