loungingly
giọng máy của trình duyệt
loungingly nghĩa là thơ thẩn, lang thang, uể oải, ườn ra.
Nghĩa của loungingly
Phó từ
- Thơ thẩn, lang thang.
- Uể oải, ườn ra.
Dạng từ của loungingly
| So sánh hơn | more loungingly |
| So sánh nhất | most loungingly |
Câu hỏi thường gặp
loungingly nghĩa là gì?
loungingly (phó từ) nghĩa là thơ thẩn, lang thang, uể oải, ườn ra.