TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love-story

US/ˈləv.ˈstɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

love-story nghĩa là chuyện tình.

Nghĩa của love-story

Danh từ

  1. Chuyện tình.

Dạng từ của love-story

Số nhiềulove stories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love-story

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

love-story nghĩa là gì?

love-story (danh từ) nghĩa là chuyện tình.

love-story phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love-story: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ˈstɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.