TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love-token

US/ˈləv.ˈtoʊ.kən/ giọng máy của trình duyệt

love-token nghĩa là Vật kỷ niệm tình yêu.

Nghĩa của love-token

Danh từ

  1. Vật kỷ niệm tình yêu.

Dạng từ của love-token

Số nhiềulove tokens

Câu hỏi thường gặp

love-token nghĩa là gì?

love-token (danh từ) nghĩa là Vật kỷ niệm tình yêu.

love-token phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love-token: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ˈtoʊ.kən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.