TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love triangle

UK/ˈlʌv ˌtɹaɪ.æŋɡəl/ US/ˈlʌv ˌtɹaɪ.æŋɡəl/ giọng máy của trình duyệt

love triangle nghĩa là tình tay ba.

Nghĩa của love triangle

Danh từ

  1. Tình tay ba.

Dạng từ của love triangle

Số nhiềulove triangles

Câu hỏi thường gặp

love triangle nghĩa là gì?

love triangle (danh từ) nghĩa là tình tay ba.

love triangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love triangle: giọng Anh (UK) /ˈlʌv ˌtɹaɪ.æŋɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌv ˌtɹaɪ.æŋɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.