TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lovebird

US/ˈləv.ˌbɜːd/ giọng máy của trình duyệt

lovebird nghĩa là vẹt xanh, kẻ si tình.

Nghĩa của lovebird

Danh từ

  1. Động vật học Vẹt xanh.
  2. Kẻ si tình.

Dạng từ của lovebird

Số nhiềulovebirds
Ngôi thứ ba số ítlovebirds
Hiện tại phân từ (-ing)lovebirding
Quá khứ phân từlovebirded
Quá khứlovebirded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lovebird

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lovebird nghĩa là gì?

lovebird (danh từ) nghĩa là vẹt xanh, kẻ si tình.

lovebird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lovebird: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ˌbɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.