TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loveable

giọng máy của trình duyệt

loveable nghĩa là Xem lovable.

Nghĩa của loveable

Tính từ

  1. Xem lovable

Câu hỏi thường gặp

loveable nghĩa là gì?

loveable (tính từ) nghĩa là Xem lovable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.