loveable
giọng máy của trình duyệt
loveable nghĩa là Xem lovable.
Nghĩa của loveable
Tính từ
- Xem lovable
Câu hỏi thường gặp
loveable nghĩa là gì?
loveable (tính từ) nghĩa là Xem lovable.
loveable nghĩa là Xem lovable.
loveable (tính từ) nghĩa là Xem lovable.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.