lovely
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlʌv.li/
US/ˈlʌv.li/
giọng máy của trình duyệt
lovely nghĩa là đẹp đẽ, xinh, thú vị, vui thú.
Nghĩa của lovely
Tính từ
- Đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều.
- Thông tục Thú vị, vui thú, thích thú.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đẹp (về mặt đạo đức).
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp.
Dạng từ của lovely
| So sánh hơn | lovelier |
| So sánh nhất | loveliest |
| Số nhiều | lovelies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lovely
Đồng nghĩa
Họ từ của lovely
Câu ví dụ với lovely
- How much are those lovely purple trousers? Chiếc quần tây màu tím dễ thương này bao nhiêu tiền?
- The singer has a lovely voice. Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.
- It's a lovely idea. Một ý tưởng đáng yêu.
- A really lovely story! Thật là một câu chuyện tuyệt vời!
- Japan, for the most part, is a lovely place to live. Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống.
- America is a lovely place to be, if you are here to earn money. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
- How lovely! Đáng yêu quá!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lovely nghĩa là gì?
lovely (tính từ, danh từ) nghĩa là đẹp đẽ, xinh, thú vị, vui thú.
lovely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lovely: giọng Anh (UK) /ˈlʌv.li/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌv.li/.