lovelost Nghe giọng máy của trình duyệt lovelost nghĩa là thất tình, chia tay. Nghĩa của lovelost Tính từ Thất tình, chia tay, bị bỏ rơi. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lovelost Đồng nghĩalovelorness Câu hỏi thường gặp lovelost nghĩa là gì?lovelost (tính từ) nghĩa là thất tình, chia tay.