loverlike
giọng máy của trình duyệt
loverlike nghĩa là Như tình nhân.
Nghĩa của loverlike
Tính từ
- Như tình nhân.
Dạng từ của loverlike
| So sánh hơn | more loverlike |
| So sánh nhất | most loverlike |
Câu hỏi thường gặp
loverlike nghĩa là gì?
loverlike (tính từ) nghĩa là Như tình nhân.