TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lovey-dovey

US/ˌlə.vi.ˈdə.vi/ giọng máy của trình duyệt

lovey-dovey nghĩa là yêu thương, âu yếm.

Nghĩa của lovey-dovey

Tính từ

  1. Thông tục (thuộc) yêu thương, âu yếm, trìu mến, đa cảm, ủy mị.

Dạng từ của lovey-dovey

So sánh hơnmore lovey-dovey
So sánh nhấtmost lovey-dovey

Câu hỏi thường gặp

lovey-dovey nghĩa là gì?

lovey-dovey (tính từ) nghĩa là yêu thương, âu yếm.

lovey-dovey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lovey-dovey: giọng Mỹ (US) /ˌlə.vi.ˈdə.vi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.