lovingness
US/ˈlviɳ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
lovingness nghĩa là sự âu yếm, lòng yêu thương.
Nghĩa của lovingness
Danh từ
- Sự âu yếm; lòng yêu thương, tình thân ái.
Dạng từ của lovingness
| Số nhiều | lovingnesses |
Câu hỏi thường gặp
lovingness nghĩa là gì?
lovingness (danh từ) nghĩa là sự âu yếm, lòng yêu thương.
lovingness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lovingness: giọng Mỹ (US) /ˈlviɳ.nəs/.