TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

low

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈləʊ/ US/ˈloʊ/ giọng máy của trình duyệt

low nghĩa là thấp, bé, cạn, tiếng rống.

Nghĩa của low

Tính từ

  1. Thấp, bé, lùn.
    • a man of low staturengười thấp bé
  2. Thấp, cạn.
    • at low waterlúc triều xuống
  3. Thấp bé, nhỏ.
    • a low voicetiếng nói khẽ
  4. Thấp, hạ, kém, chậm.
    • to dell at low pricebán giá hạ
    • to get low wagesđược lương thấp
    • low temperatuređộ nhiệt thấp
    • low speedtốc độ chậm
    • to have a low opinion of somebodykhông trọng ai
  5. Thấp hèn, ở bậc dưới; tầm thường, ti tiện, hèm mọn.
    • all sorts of people, high and lowtất cả mọi hạng người từ kẻ sang cho đến người hèn
    • a low fellowmột kẻ đê hèn
  6. Yếu, suy nhược, kém ăn, không bổ.
    • to be in a low state of healthtrong tình trạng sức khoẻ t) có công suất nhỏ (máy)

Danh từ

  1. Tiếng rống (trâu bò).
  2. Ngọn lửa.
  3. Mức thấp, con số thấp.
  4. Số thấp nhất (ô tô).
    • to put a car in lowgài số một
  5. Con bài thấp nhất.
  6. Thể dục, thể thao Tỷ số thấp nhất.

Động từ

  1. Rống (trâu bò).

Nội động từ

  1. Rực cháy, bốc cháy.

Dạng từ của low

So sánh hơnlower
So sánh nhấtlowest
Số nhiềulows
Ngôi thứ ba số ítlows
Hiện tại phân từ (-ing)lowing
Quá khứ phân từlowed
Quá khứlowed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với low

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của low

Cụm từ, thành ngữ với low

  • low - level equilibrium trap — Bẫy cân bằng mức thấp.
  • low wage trade — Thương mại lương thấp.
  • low water — Vị trí mép nước khi thủy triều xuống thấp nhất ở khu vực bờ biển

Câu ví dụ với low

  • In Japan the ceilings are quite low for foreigners. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.
  • The new tax laws will benefit people on low wages. Các luật thuế mới sẽ có lợi cho những người có thu nhập thấp.
  • Small cars are very economical because of their low fuel consumption. Xe hơi nhỏ rất kinh tế bởi vì nó tiêu thụ ít xăng.
  • I am going to lower the curtain. Tôi đang chuẩn bị hạ màn.
  • Please note that we have quoted the lowest possible price. Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.
  • Lower your rage. Hãy bớt giận đi.
  • Lower your weapon. Hạ vũ khí xuống.
  • If Cleopatra's nose had been a little lower, the history of the world might have been different. Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

low nghĩa là gì?

low (tính từ, danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là thấp, bé, cạn, tiếng rống.

low phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của low: giọng Anh (UK) /ˈləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.