TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lowery

UK/ˈlaʊəɹi/ US/ˈlaʊəɹi/ giọng máy của trình duyệt

lowery nghĩa là tối tăm, u ám.

Nghĩa của lowery

Tính từ

  1. Tối tăm; u ám.

Dạng từ của lowery

So sánh hơnmore lowery
So sánh nhấtmost lowery

Câu hỏi thường gặp

lowery nghĩa là gì?

lowery (tính từ) nghĩa là tối tăm, u ám.

lowery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lowery: giọng Anh (UK) /ˈlaʊəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlaʊəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.