TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lowermost

US/ˈloʊ.ər.ˌmoʊst/ giọng máy của trình duyệt

lowermost nghĩa là thấp nhất.

Nghĩa của lowermost

Tính từ

  1. Thấp nhất.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lowermost

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lowermost nghĩa là gì?

lowermost (tính từ) nghĩa là thấp nhất.

lowermost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lowermost: giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.ər.ˌmoʊst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.