lowermost
US/ˈloʊ.ər.ˌmoʊst/
giọng máy của trình duyệt
lowermost nghĩa là thấp nhất.
Nghĩa của lowermost
Tính từ
- Thấp nhất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lowermost
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lowermost nghĩa là gì?
lowermost (tính từ) nghĩa là thấp nhất.
lowermost phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lowermost: giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.ər.ˌmoʊst/.