TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lowest

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈləʊ.ɪst/ US/ˈloʊ.ɪst/ giọng máy của trình duyệt

lowest nghĩa là thấp nhất, nhỏ nhất.

Nghĩa của lowest

Tính từ

  1. Thấp nhất; nhỏ nhất.

Cụm từ, thành ngữ với lowest

  • lowest common denominator — Mẫu chung nhỏ nhất, mẫu số chung nhỏ nhất.

Câu ví dụ với lowest

  • Please note that we have quoted the lowest possible price. Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lowest nghĩa là gì?

lowest (tính từ) nghĩa là thấp nhất, nhỏ nhất.

lowest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lowest: giọng Anh (UK) /ˈləʊ.ɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.ɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.