lucency
US/ˈluː.sᵊnt.si/
giọng máy của trình duyệt
lucency nghĩa là sự sáng chói, sự sáng ngời.
Nghĩa của lucency
Danh từ
- Sự sáng chói, sự sáng ngời.
Dạng từ của lucency
| Số nhiều | lucencies |
Họ từ của lucency
Câu hỏi thường gặp
lucency nghĩa là gì?
lucency (danh từ) nghĩa là sự sáng chói, sự sáng ngời.
lucency phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucency: giọng Mỹ (US) /ˈluː.sᵊnt.si/.