radiolucency
giọng máy của trình duyệt
radiolucency nghĩa là khả năng thấu xạ.
Nghĩa của radiolucency
Danh từ
- Khả năng thấu xạ.
Dạng từ của radiolucency
| Số nhiều | radiolucencies |
Câu hỏi thường gặp
radiolucency nghĩa là gì?
radiolucency (danh từ) nghĩa là khả năng thấu xạ.