lucent
UK/ˈl(j)uːsnt/
US/ˈlus(ə)nt/
giọng máy của trình duyệt
lucent nghĩa là sáng chói, sáng ngời, trong.
Nghĩa của lucent
Tính từ
- Sáng chói, sáng ngời.
- Trong.
Dạng từ của lucent
| So sánh hơn | more lucent |
| So sánh nhất | most lucent |
Họ từ của lucent
Câu hỏi thường gặp
lucent nghĩa là gì?
lucent (tính từ) nghĩa là sáng chói, sáng ngời, trong.
lucent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucent: giọng Anh (UK) /ˈl(j)uːsnt/, giọng Mỹ (US) /ˈlus(ə)nt/.