TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

luftwaffe

UK/ˈlʊftvafə/ US/ˈlʊftvafə/ giọng máy của trình duyệt

luftwaffe nghĩa là không quân đức.

Nghĩa của luftwaffe

Danh từ

  1. Không quân Đức (chiến tranh thế giới II).

Câu hỏi thường gặp

luftwaffe nghĩa là gì?

luftwaffe (danh từ) nghĩa là không quân đức.

luftwaffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luftwaffe: giọng Anh (UK) /ˈlʊftvafə/, giọng Mỹ (US) /ˈlʊftvafə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.