TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

luggage

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlʌɡɪd͡ʒ/ US/ˈlʌɡɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

luggage nghĩa là hành lý.

Nghĩa của luggage

Danh từ

  1. Hành lý.

Dạng từ của luggage

Số nhiềuluggages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luggage

Đồng nghĩa

Họ từ của luggage

Câu hỏi thường gặp

luggage nghĩa là gì?

luggage (danh từ) nghĩa là hành lý.

luggage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luggage: giọng Anh (UK) /ˈlʌɡɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌɡɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.