TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

luggage-rack

US/ˈlə.ɡɪdʒ.ˈræk/ giọng máy của trình duyệt

luggage-rack nghĩa là giá để hành lý.

Nghĩa của luggage-rack

Danh từ

  1. Giá để hành lý (trên xe lửa, xe đò).

Dạng từ của luggage-rack

Số nhiềuluggage racks

Câu hỏi thường gặp

luggage-rack nghĩa là gì?

luggage-rack (danh từ) nghĩa là giá để hành lý.

luggage-rack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luggage-rack: giọng Mỹ (US) /ˈlə.ɡɪdʒ.ˈræk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.