TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunanaut

giọng máy của trình duyệt

lunanaut nghĩa là Xem nunarnaut.

Nghĩa của lunanaut

Danh từ

  1. Xem nunarnaut

Dạng từ của lunanaut

Số nhiềulunanauts

Câu hỏi thường gặp

lunanaut nghĩa là gì?

lunanaut (danh từ) nghĩa là Xem nunarnaut.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.