lunacy
UK/ˈluː.nə.si/
US/ˈluː.nə.si/
giọng máy của trình duyệt
lunacy nghĩa là tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí, hành động điên rồ, cử chỉ điên dại.
Nghĩa của lunacy
Danh từ
- Tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí.
- Hành động điên rồ, cử chỉ điên dại; ý nghĩ rồ dại.
Dạng từ của lunacy
| Số nhiều | lunacies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lunacy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lunacy nghĩa là gì?
lunacy (danh từ) nghĩa là tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí, hành động điên rồ, cử chỉ điên dại.
lunacy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunacy: giọng Anh (UK) /ˈluː.nə.si/, giọng Mỹ (US) /ˈluː.nə.si/.