TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunar

UK/ˈluːnə/ US/ˈlunɚ/ giọng máy của trình duyệt

lunar nghĩa là mặt trăng, mờ nhạt, không sáng lắm.

Nghĩa của lunar

Tính từ

  1. Thuộc Mặt trăng.
    • lunar monththáng âm lịch
    • lunar New Yeartết âm lịch
  2. Mờ nhạt, không sáng lắm.
  3. Hình lưỡi liềm.
    • lunar bonexương hình lưỡi liềm
  4. Hoá học (thuộc) bạc
  5. Chứa chất bạc.

Dạng từ của lunar

Số nhiềulunars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lunar

Đồng nghĩa

Họ từ của lunar

Cụm từ, thành ngữ với lunar

  • lunar politics — Những vấn đề viển vông không thực tế.
  • Lunar New Year — Tết Nguyên Đán, Tết, Tết ta, Tết âm lịch.
  • lunar calendar — Âm lịch.
  • lunar eclipse — Nguyệt thực.

Câu ví dụ với lunar

  • Did you see the lunar eclipse yesterday? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
  • Lunar New Year is a big holiday in Vietnam. Tết Nguyên Đán là một ngày lễ lớn ở Việt Nam.
  • In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lunar nghĩa là gì?

lunar (tính từ) nghĩa là mặt trăng, mờ nhạt, không sáng lắm.

lunar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunar: giọng Anh (UK) /ˈluːnə/, giọng Mỹ (US) /ˈlunɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.