TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunar calendar

UK/ˈl(j)uːnəˈkæl.ən.də/ US/ˈlunɚˈkæləndɚ/ giọng máy của trình duyệt

lunar calendar nghĩa là âm lịch.

Nghĩa của lunar calendar

Danh từ

  1. Âm lịch.

Dạng từ của lunar calendar

Số nhiềulunar calendars

Câu ví dụ với lunar calendar

  • In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lunar calendar nghĩa là gì?

lunar calendar (danh từ) nghĩa là âm lịch.

lunar calendar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunar calendar: giọng Anh (UK) /ˈl(j)uːnəˈkæl.ən.də/, giọng Mỹ (US) /ˈlunɚˈkæləndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.