TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunar eclipse

giọng máy của trình duyệt

lunar eclipse nghĩa là nguyệt thực.

Nghĩa của lunar eclipse

Danh từ

  1. astronomy Nguyệt thực.

Dạng từ của lunar eclipse

Số nhiềulunar eclipses

Câu ví dụ với lunar eclipse

  • Did you see the lunar eclipse yesterday? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lunar eclipse nghĩa là gì?

lunar eclipse (danh từ) nghĩa là nguyệt thực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.