lunar eclipse
giọng máy của trình duyệt
lunar eclipse nghĩa là nguyệt thực.
Nghĩa của lunar eclipse
Danh từ
- astronomy Nguyệt thực.
Dạng từ của lunar eclipse
| Số nhiều | lunar eclipses |
Câu ví dụ với lunar eclipse
- Did you see the lunar eclipse yesterday? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lunar eclipse nghĩa là gì?
lunar eclipse (danh từ) nghĩa là nguyệt thực.