luxuriate
UK/lʌɡˈʒʊəɹ.i.eɪt/
US/lʌɡˈʒʊəɹ.i.eɪt/
giọng máy của trình duyệt
luxuriate nghĩa là sống sung sướng, sống xa hoa, hưởng, hưởng thụ.
Nghĩa của luxuriate
Nội động từ
- Sống sung sướng, sống xa hoa.
- + in, on Hưởng, hưởng thụ, vui hưởng; đắm mình vào; thích, ham.
- to luxuriate in the warm spring sunshinetắm mình trong ánh nắng mùa xuân ấm áp
- to luxuriate in dreamschìm đắm trong mộng tưởng
Dạng từ của luxuriate
| Ngôi thứ ba số ít | luxuriates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | luxuriating |
| Quá khứ phân từ | luxuriated |
| Quá khứ | luxuriated |
Câu hỏi thường gặp
luxuriate nghĩa là gì?
luxuriate (nội động từ) nghĩa là sống sung sướng, sống xa hoa, hưởng, hưởng thụ.
luxuriate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luxuriate: giọng Anh (UK) /lʌɡˈʒʊəɹ.i.eɪt/, giọng Mỹ (US) /lʌɡˈʒʊəɹ.i.eɪt/.