TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

LWB

giọng máy của trình duyệt

LWB nghĩa là Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe.

Nghĩa của LWB

Danh từ

  1. Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe.

Dạng từ của LWB

Số nhiềuLWBs

Nguồn gốc từ LWB

Viết tắt của long wheelbase.

Câu hỏi thường gặp

LWB nghĩa là gì?

LWB (danh từ) nghĩa là Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.