luxury
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlʌk.ʃə.ɹi/
US/ˈlʌɡ.ʒə.ɹi/
giọng máy của trình duyệt
luxury nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.
Nghĩa của luxury
Danh từ
- Vô số Sự xa xỉ, sự xa hoa.
- a life of luxuryđời sống xa hoa
- to live in [the lap of] luxurysống trong cảnh xa hoa
- Vô số Đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.
- Hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị.
- Điều vui sướng, niềm khoái trá.
Tính từ
- Sự sang trọng.
Dạng từ của luxury
| Số nhiều | luxuries |
| So sánh hơn | more luxury |
| So sánh nhất | most luxury |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxury
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của luxury
Cụm từ, thành ngữ với luxury
- luxury good — Hàng hoá xa xỉ.
- luxury tax — Thuế hàng xa xỉ
Câu ví dụ với luxury
- The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
luxury nghĩa là gì?
luxury (danh từ, tính từ) nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.
luxury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luxury: giọng Anh (UK) /ˈlʌk.ʃə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌɡ.ʒə.ɹi/.