TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

luxury

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlʌk.ʃə.ɹi/ US/ˈlʌɡ.ʒə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

luxury nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.

Nghĩa của luxury

Danh từ

  1. Vô số Sự xa xỉ, sự xa hoa.
    • a life of luxuryđời sống xa hoa
    • to live in [the lap of] luxurysống trong cảnh xa hoa
  2. Vô số Đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.
  3. Hàng xa xỉ; vật hiếm có; cao lương mỹ vị.
  4. Điều vui sướng, niềm khoái trá.

Tính từ

  1. Sự sang trọng.

Dạng từ của luxury

Số nhiềuluxuries
So sánh hơnmore luxury
So sánh nhấtmost luxury

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với luxury

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của luxury

Cụm từ, thành ngữ với luxury

  • luxury good — Hàng hoá xa xỉ.
  • luxury tax — Thuế hàng xa xỉ

Câu ví dụ với luxury

  • The market for luxury goods is growing fast. Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

luxury nghĩa là gì?

luxury (danh từ, tính từ) nghĩa là sự xa xỉ, sự xa hoa, đời sống xa hoa, sinh hoạt xa hoa.

luxury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luxury: giọng Anh (UK) /ˈlʌk.ʃə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌɡ.ʒə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.