lyddite
US/ˈlɪ.ˌdɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
lyddite nghĩa là chất nổ liddit.
Nghĩa của lyddite
Danh từ
- Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyddite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lyddite nghĩa là gì?
lyddite (danh từ) nghĩa là chất nổ liddit.
lyddite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lyddite: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.ˌdɑɪt/.