TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lyddite

US/ˈlɪ.ˌdɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

lyddite nghĩa là chất nổ liddit.

Nghĩa của lyddite

Danh từ

  1. Chất nổ liddit (dùng làm đạn đại bác).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lyddite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lyddite nghĩa là gì?

lyddite (danh từ) nghĩa là chất nổ liddit.

lyddite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lyddite: giọng Mỹ (US) /ˈlɪ.ˌdɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.