TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lying-in

US/ˌlɑɪ.ɪŋ.ˈɪn/ giọng máy của trình duyệt

lying-in nghĩa là sinh đẻ.

Nghĩa của lying-in

Tính từ

  1. Sinh đẻ.
    • lying-in hospitalnhà hộ sinh

Dạng từ của lying-in

Số nhiềulying-ins

Câu hỏi thường gặp

lying-in nghĩa là gì?

lying-in (tính từ) nghĩa là sinh đẻ.

lying-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lying-in: giọng Mỹ (US) /ˌlɑɪ.ɪŋ.ˈɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.